0,2 triệu~không phẩy hai triệu
18 vạn~mười tám vạn
818,303~tám trăm mười tám phẩy ba không ba
-99,95 tỷ~âm chín mươi chín phẩy chín năm tỷ
60,240~sáu mươi phẩy hai bốn không
-0,007~âm không phẩy không không bảy
123,000~một trăm hai mươi ba phẩy không không không
1,5 triệu~một phẩy năm triệu
3,14 tỷ~ba phẩy một bốn tỷ
10,01 vạn~mười phẩy không một vạn
-12,5~âm mười hai phẩy năm
0,0001~không phẩy không không không một
999,999~chín trăm chín mươi chín phẩy chín chín chín
1,01~một phẩy không một
-1,01~âm một phẩy không một
15,6~mười lăm phẩy sáu
1k~một nghìn
10k~mười nghìn
100k~một trăm nghìn
1tr~một triệu
10tr~mười triệu
100tr~một trăm triệu
1tr2~một triệu hai trăm nghìn
2tr5~hai triệu năm trăm nghìn
1t~một tỷ
10t~mười tỷ
100t~một trăm tỷ
2t3~hai tỷ ba trăm triệu
1 tỉ~một tỉ