thế kỉ XV~thế kỉ mười lăm
thế kỉ XX~thế kỉ hai mươi
thế kỉ XXI~thế kỉ hai mươi mốt
thế kỷ IV~thế kỷ bốn
thế kỷ V~thế kỷ năm
thứ I~thứ một
thứ V~thứ năm
thứ X~thứ mười
thứ XV~thứ mười lăm
chương III~chương ba
phần ix~phần chín
chương C~chương một trăm
mục XCIX~mục chín mươi chín
chương MMMCMXCIX~chương ba nghìn chín trăm chín mươi chín
thế kỉ xix~thế kỉ mười chín
thế kỷ vi~thế kỷ sáu
phần xl~phần bốn mươi
mục xc~mục chín mươi
mục cd~mục bốn trăm
mục cm~mục chín trăm
thứ viii~thứ tám
thứ ix~thứ chín
thứ xi~thứ mười một
chương lxxxviii~chương tám mươi tám
chương cccxlv~chương ba trăm bốn mươi lăm
thế kỉ XV và chương IX~thế kỉ mười lăm và chương chín
trong phần X có mục IV~trong phần mười có mục bốn
chương I~chương một
chương MMMCMXCIX~chương ba nghìn chín trăm chín mươi chín
đoạn II~đoạn hai
đoạn iv~đoạn bốn
đoạn VII~đoạn bảy
đoạn xii~đoạn mười hai
năm MCMXCIX~năm một nghìn chín trăm chín mươi chín
năm mmxx~năm hai nghìn hai mươi
khoản III~khoản ba
khoản vi~khoản sáu
khoản XIV~khoản mười bốn
khoản xxv~khoản hai mươi lăm
phụ lục I~phụ lục một
phụ lục v~phụ lục năm
phụ lục XII~phụ lục mười hai
phụ lục xx~phụ lục hai mươi
khóa VII~khóa bảy
khóa xi~khóa mười một
khóa XV~khóa mười lăm
khóa xxx~khóa ba mươi
số I~số một
số v~số năm
số X~số mười
số l~số năm mươi
đoạn IX mục III~đoạn chín mục ba
khoản II phụ lục IV~khoản hai phụ lục bốn
khóa XII số IX~khóa mười hai số chín
năm MMXXIII khoản V~năm hai nghìn hai mươi ba khoản năm
chương VII đoạn XI~chương bảy đoạn mười một
phần XX mục XV~phần hai mươi mục mười lăm