1, PHƯƠNG TIỆN
(VEHICLE)
Biển đăng ký: {{ plate_number }}
Số quản lý: {{ id_number }}
Loại phương tiện: (Type) {{ vehicle_type }}
Nhãn hiệu: (Mark) {{ brand }}
Số loại: (Model code) {{ model_code }}
Số máy: (Engine Number) {{ engine_number }}
Thành Số khung: (Chassis Number) {{ chassis_number }}
Năm, Nước sản xuất: {{ manufacture_year }}, {{ manufacture_country }}
Có hiệu lực đến hết ngày {{ expiry_date }}
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe: 4x2
Vết bánh xe: 1475/1460 (mm)
Kích thước bao: (Overall Dimension) 4410 x 1700 x 1475 (mm)
Chiều dài cơ sở: (Wheelbase) 2550 (mm)
Khối lượng bản thân: (Kerb mass) 1058 (kg)
Số người cho phép chờ: 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
Loại nhiên liệu: (Type of Fuel Used) Xăng
Số sê-ri: (No.) KC-4003297
{{ registration_date }}
{{ owner_name }}
{{ owner_address }}